Trong tiến trình cách mạng Việt Nam và trong di sản tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vấn đề xác định đúng đắn lực lượng cách mạng luôn giữ vị trí trung tâm, quyết định phương hướng, đường lối và khả năng đi đến thắng lợi của sự nghiệp giải phóng dân tộc. Những năm đầu thế kỷ XX đầy biến động, khi phong trào đấu tranh của các dân tộc thuộc địa đang tìm một con đường mới, tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp (1925) của Nguyễn Ái Quốc đã xuất hiện như một cột mốc tư tưởng - chính trị quan trọng, không chỉ tố cáo bản chất tàn bạo của chủ nghĩa thực dân, mà còn sáng tạo một hệ thống luận điểm có giá trị nền tảng, làm sáng tỏ bản chất, vị trí, mối quan hệ và khả năng vận động của các lực lượng cách mạng - chủ thể giữ vai trò quyết định trong việc khởi phát, dẫn dắt và hiện thực hóa sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc.

Quan điểm Hồ Chí Minh về lực lượng cách mạng qua tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp”
Quan điểm Hồ Chí Minh về lực lượng cách mạng qua tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp”

Tác phẩm “Bản án chế độ Thực dân Pháp” (Le Procès de la Colonisation Francaise)
được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

1. Nhân dân thuộc địa - lực lượng bị áp bức cần được thức tỉnh

Trong tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp” (1925), Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đã dùng ngòi bút chính luận sắc bén để vạch trần bản chất tàn bạo, dối trá và phản nhân đạo của chủ nghĩa thực dân Pháp. Tuy nhiên, điều cốt lõi nằm sâu trong những trang tố cáo ấy không chỉ là sự lên án tội ác, mà là lời hiệu triệu vĩ đại thức tỉnh các dân tộc thuộc địa, khơi dậy trong họ ý thức về quyền sống, quyền làm người và ý chí tự giải phóng khỏi ách nô lệ. Lãnh tụ Hồ Chí Minh đã nhận ra rằng, trong tất cả các lực lượng xã hội ở thuộc địa, chính nhân dân - những người bị áp bức, bóc lột nặng nề nhất - mới là nguồn sức mạnh vô tận của cách mạng, là chủ thể chân chính có khả năng thay đổi vận mệnh dân tộc.

Tác phẩm mở đầu bằng việc tái hiện một cách sinh động, cụ thể và chân thực đời sống của nhân dân thuộc địa dưới ách thống trị của thực dân Pháp “Anh chị em bị đè bẹp dưới thuế khoá. Chủ nghĩa tư bản bóc lột dìm anh chị em trong cảnh tối tăm ngu dốt, áp bức anh chị em về mặt tư tưởng và tiêu diệt nòi giống của anh chị em bằng rượu và thuốc phiện”(1), Nguyễn Ái Quốc đã khắc họa toàn bộ thân phận bi thương của hàng triệu người ở các nước thuộc địa. Họ bị bóc lột không chỉ về kinh tế mà cả về tinh thần; bị tước đoạt không chỉ của cải vật chất mà cả nhân phẩm và ý thức con người.

Tác phẩm đã vạch trần hệ thống thuế khoá phi lý và tàn bạo đến mức “thuế má không những nặng oằn lưng, mà còn luôn luôn thay đổi”(2). Nông dân, vốn là lực lượng đông đảo nhất trong xã hội thuộc địa, phải “è ra mà chịu công ơn bảo hộ của nước Pháp... là người nông dân, họ bị tước đoạt”(3). Những người dân quê hiền lành bị biến thành kẻ làm thuê ngay trên mảnh đất của mình, trong khi “họ bị cướp giật từ mọi phía, bằng mọi cách, bởi nhà nước, bởi bọn phong kiến tân thời...”(4). Cảnh tượng “người bản xứ lâm vào cảnh phải lao động cho bọn chúa đất tân thời, bọn này chiếm đoạt có khi đến 90% thu hoạch”(5) cho thấy mức độ tận cùng của sự bóc lột, khiến người nông dân mất hết tư liệu sản xuất và quyền sống.

Không chỉ dừng lại ở tầng lớp nông dân, Nguyễn Ái Quốc còn mô tả thảm cảnh của công nhân, phu đồn điền, phu mỏ - những người trực tiếp tạo ra của cải vật chất cho xã hội. Họ “bị cưỡng bách lao động như khổ sai, bị bắt đi khuân vác đến chết người và đi lao dịch không thời hạn”(6). Hình ảnh “ngày công quá dài, vì đói khổ, vì ngày mai bấp bênh”(7) không chỉ phản ánh sự cùng cực của đời sống vật chất mà còn gợi lên tình cảnh mất hết tương lai, mất hết hy vọng của giai cấp lao động thuộc địa. Chính trong họ, Nguyễn Ái Quốc nhìn thấy mầm mống của ý thức giai cấp và tinh thần đấu tranh, nền tảng cho sự hình thành lực lượng cách mạng sau này. Một trong những điểm đặc sắc của Bản án chế độ thực dân Pháp là cách Nguyễn Ái Quốc nhìn nhận người phụ nữ thuộc địa như một biểu tượng của thân phận con người bị chà đạp. Người viết: “Không một chỗ nào người phụ nữ thoát khỏi những hành động bạo ngược... bọn gác chợ người Âu cũng không ngần ngại dùng roi gân bò, dùi cui đánh phụ nữ bản xứ để bắt họ tránh khỏi làm nghẽn lối!”(8). Cảnh tượng ấy được tiếp nối bằng những chi tiết kinh hoàng hơn: “Nhiều phụ nữ bản xứ khốn khổ, phải mang nặng gông xiềng đi quét đường chỉ vì một tội là không nộp nổi thuế”(9)Qua đó, Nguyễn Ái Quốc không chỉ phơi bày sự tàn bạo của chế độ thực dân mà còn khơi dậy trong người đọc lòng thương xót và phẫn nộ - hai cảm xúc nền tảng để chuyển hóa thành hành động phản kháng.

Cùng với công nhân và nông dân, Nguyễn Ái Quốc cho rằng tầng lớp trí thức và thanh niên yêu nước, những người có khả năng tiếp thu và truyền bá tư tưởng mới. Trong chương Gửi thanh niên An Nam, Người nhận xét một cách thẳng thắn: “Những thanh niên không có phương tiện thì không dám rời quê nhà; những người có phương tiện thì lại chìm ngập trong sự biếng nhác... Còn sinh viên - công nhân Trung Quốc thì lại không có mục đích nào khác hơn là nhằm thực sự chấn hưng nền kinh tế nước nhà và họ theo châm ngôn: ‘Sinh sống bằng lao động của bản thân và vừa học hỏi vừa lao động”(10). Thông qua sự đối chiếu đó, Người thể hiện một thái độ phê phán nhưng đồng thời cũng là sự kỳ vọng: thanh niên và trí thức Việt Nam cần vượt qua tâm lý tự ti, vươn lên đóng vai trò tiên phong trong phong trào dân tộc. Lời kêu gọi của Nguyễn Ái Quốc vang lên vừa như một cảnh báo, vừa như một lời khích lệ: “Hỡi Đông Dương đáng thương hại! Người sẽ chết mất, nếu đám thanh niên già cỗi của Người không sớm hồi sinh”(11). Những tầng lớp mà Nguyễn Ái Quốc đề cập - công nhân, nông dân, trí thức, thanh niên - tuy xuất phát điểm khác nhau, nhưng đều có mối liên hệ hữu cơ trong cùng một hệ thống áp bức thuộc địa. Bằng cách chỉ ra điểm chung trong thân phận và lợi ích, Người đã đặt nền tảng lý luận cho tư tưởng liên minh các giai cấp bị trị.

Đặc biệt, trong khi vạch trần “bọn chủ đồn điền chiếm đoạt đến 90% thu hoạch” và “nhà nước cung cấp cho chúng tù khổ sai làm không công”, Nguyễn Ái Quốc đồng thời gieo vào lòng các giai tầng trong xã hội một niềm tin mãnh liệt: chính quần chúng bị áp bức đó sẽ là lực lượng xoay chuyển bánh xe lịch sử. Nguyễn Ái Quốc không chỉ dừng lại ở việc vạch trần bản chất của chế độ thực dân, mà còn hướng đến nhiệm vụ lịch sử là thức tỉnh tinh thần phản kháng và khơi dậy ý thức tự giải phóng trong nhân dân thuộc địa. Lời kêu gọi “Hỡi anh chị em cùng khổ ở các thuộc địa! Hãy đoàn kết lại! Hãy tổ chức lại!”(12) thể hiện tầm vóc tư tưởng và sức mạnh cổ vũ to lớn, đưa Bản án chế độ thực dân Pháp vượt ra ngoài khuôn khổ một bản cáo trạng để trở thành tác phẩm khơi nguồn cho phong trào cách mạng giải phóng dân tộc trên phạm vi toàn thế giới.

Như vậy, Bản án chế độ thực dân Pháp là bản cáo trạng mạnh mẽ đối với chủ nghĩa thực dân, đồng thời là tuyên ngôn về quyền sống và khát vọng tự do của các dân tộc thuộc địa. Trong tác phẩm, Nguyễn Ái Quốc khẳng định vai trò chủ thể của những người lao động - từ nông dân, công nhân đến phụ nữ và trí thức - trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Sự thức tỉnh của nhân dân thuộc địa được xem là điều kiện tất yếu của cách mạng, đồng thời phản ánh tính phổ quát của phong trào đấu tranh giải phóng nhân loại. Với tầm nhìn chính trị sắc bén và tinh thần nhân văn sâu sắc, Người khẳng định một chân lý bền vững: những người cùng khổ chính là lực lượng làm nên lịch sử và mở đường cho tự do của dân tộc và nhân loại.

2. Giai cấp công nhân - lực lượng lãnh đạo cách mạng

Trong Bản án chế độ thực dân Pháp (1925), Nguyễn Ái Quốc xác định rõ vị trí và vai trò của giai cấp công nhân trong xã hội thuộc địa, coi đây là lực lượng trung tâm của phong trào cách mạng giải phóng dân tộc. Bằng việc phân tích bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản và chế độ thực dân, Người khẳng định rằng giai cấp công nhân không chỉ chịu sự áp bức nặng nề nhất mà còn là lực lượng có khả năng tổ chức và lãnh đạo cách mạng. Tác phẩm phản ánh điều kiện lao động khắc nghiệt và cơ chế bóc lột mà người công nhân phải chịu đựng trong các cơ sở sản xuất của tư bản Pháp. Nguyễn Ái Quốc viết: “Sau khi đã được cấp không ruộng đất, bọn chủ đồn điền còn được cấp không hoặc gần như không, cả nhân công nữa. Nhà nước cung cấp cho chúng một số tù khổ sai làm không công, hoặc dùng uy quyền để mộ nhân công cho chúng với một đồng lương chết đói”(13). Từ thực tiễn áp bức, Người rút ra kết luận mang giá trị lý luận: giai cấp công nhân thuộc địa là lực lượng có khả năng lãnh đạo cách mạng, bởi họ là những người gắn bó trực tiếp với quá trình sản xuất, có tính tổ chức, kỷ luật và tinh thần tập thể cao. Trong chương “Nô lệ thức tỉnh”, Nguyễn Ái Quốc ghi nhận những biểu hiện đầu tiên của sự chuyển biến từ ý thức tự phát sang ý thức cách mạng: “khắp nơi giai cấp công nhân cũng bắt đầu giác ngộ về lực lượng và giá trị của mình”(14). Theo Người, sự trưởng thành về ý thức chính trị của giai cấp công nhân là kết quả tất yếu của mâu thuẫn giữa sức lao động bị bóc lột và khát vọng tự do của con người. Chính từ mâu thuẫn ấy, phong trào công nhân dần phát triển thành lực lượng cách mạng có tính tổ chức, đặt nền móng cho sự ra đời của tổ chức tiên phong lãnh đạo.

Nguyễn Ái Quốc chỉ ra rằng, chủ nghĩa tư bản không chỉ bóc lột người lao động ở chính quốc mà còn áp bức tàn bạo nhân dân thuộc địa. Hai giai cấp công nhân - dù khác màu da và hoàn cảnh - đều chung số phận nô lệ dưới ách tư bản. Từ đó, Người khẳng định sự cần thiết của mối liên hệ và hợp tác giữa giai cấp vô sản ở phương Tây và lao động thuộc địa để cùng đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc. Người viết: “Làm cho đội tiên phong của lao động thuộc địa tiếp xúc mật thiết với giai cấp vô sản phương Tây, để dọn đường cho một sự hợp tác thật sự sau này; chỉ có sự hợp tác này mới đảm bảo cho giai cấp công nhân quốc tế giành được thắng lợi cuối cùng”(15). Đây là luận điểm mang tính định hướng chiến lược, thể hiện quan điểm nhất quán của Nguyễn Ái Quốc về sự thống nhất giữa cách mạng giải phóng dân tộc và cách mạng vô sản thế giới. Thắng lợi của cách mạng thuộc địa phụ thuộc vào việc phát huy sức mạnh nội sinh của giai cấp công nhân trong nước, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ của phong trào công nhân quốc tế.

Bản án chế độ thực dân Pháp thể hiện rõ niềm tin của Nguyễn Ái Quốc vào vai trò lịch sử của giai cấp công nhân. Theo Người, trong quá trình đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc, giai cấp này không chỉ là lực lượng bị áp bức mà còn là chủ thể sáng tạo của lịch sử, mang trong mình những phẩm chất tiến bộ của xã hội mới như tinh thần đoàn kết, kỷ luật và ý thức tổ chức. Sự trưởng thành về chính trị và tổ chức của giai cấp công nhân được Người xem là yếu tố quyết định cho thắng lợi của cách mạng giải phóng dân tộc, đồng thời mở đường cho sự hình thành một trật tự xã hội mới - xã hội xã hội chủ nghĩa, nơi con người được giải phóng toàn diện khỏi áp bức và bất công.

3. Lực lượng quốc tế - đoàn kết giữa các dân tộc bị áp bức

Trong Bản án chế độ thực dân Pháp, Nguyễn Ái Quốc đã định hình một tư tưởng chiến lược có ý nghĩa vượt thời đại: cách mạng giải phóng dân tộc không thể thành công nếu đứng biệt lập mà phải được đặt trong dòng chảy chung của phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc trên toàn thế giới. Từ thực tiễn quan sát tại nhiều châu lục, Người nhận thấy rằng các dân tộc bị áp bức dù khác nhau về văn hóa, tôn giáo hay trình độ phát triển đều có chung một kẻ thù là chủ nghĩa đế quốc. Vì vậy, Người nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải liên kết, phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau để tạo thành một lực lượng quốc tế thống nhất.

Một trong những luận điểm quan trọng được Nguyễn Ái Quốc nêu trong tác phẩm là yêu cầu “Làm cho các dân tộc thuộc địa, từ trước đến nay vẫn cách biệt nhau, hiểu biết nhau hơn và đoàn kết lại để đặt cơ sở cho một Liên minh phương Đông tương lai, khối liên minh này sẽ là một trong những cái cánh của cách mạng vô sản”(16). Đây là một tư tưởng mang tính kiến tạo rõ rệt, cho thấy Người không chỉ vạch ra mối liên hệ khách quan giữa các dân tộc bị trị mà còn đề xuất mô hình liên minh mang tính tổ chức - một “cái cánh” góp phần tạo nên sức mạnh của cách mạng vô sản thế giới. Tư tưởng đó nằm trong tiến trình nhận thức và thể hiện bước phát triển vượt bậc so với quan niệm giải phóng dân tộc theo từng nước đơn lẻ vốn phổ biến ở thời kỳ đầu thế kỷ XX.

Cùng với việc thúc đẩy đoàn kết giữa các dân tộc phương Đông, Nguyễn Ái Quốc nhấn mạnh vai trò của phong trào vô sản thế giới đối với sự nghiệp giải phóng thuộc địa. Người viết: “Quốc tế cộng sản đấu tranh không ngừng chống bọn cá mập tư bản ở tất cả các nước trên thế giới. Có thể nào nó lại giả vờ quay lưng lại với phong trào giải phóng dân tộc”(17). Quan điểm này xác lập một chân lý mang tính nguyên tắc: cách mạng thuộc địa và cách mạng vô sản ở chính quốc là hai bộ phận của một quá trình lịch sử thống nhất. Không thể có thắng lợi bền vững của phong trào công nhân quốc tế nếu phong trào giải phóng dân tộc bị cô lập; và ngược lại, các dân tộc thuộc địa muốn giành độc lập phải gắn kết, tranh thủ sự ủng hộ của giai cấp vô sản ở các nước tư bản chủ nghĩa.

Tinh thần liên minh quốc tế tiếp tục được Nguyễn Ái Quốc khẳng định khi dẫn lại những sự kiện lịch sử quan trọng của phong trào cách mạng thế giới. Người viết về Đại hội Bacu - nơi 21 dân tộc phương Đông cùng nhóm họp đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc - như một cột mốc thức tỉnh ý chí cách mạng: “Một luồng gió giải phóng mạnh mẽ đã làm cho các dân tộc bị áp bức vùng lên… Người Airơlan, Ai Cập, Triều Tiên, Ấn Độ… đương đấu tranh dũng cảm cho nền độc lập ngày mai của họ”(18). Việc nhắc tới một phong trào rộng lớn từ Á, Phi đến Trung Đông cho thấy Nguyễn Ái Quốc đặt vấn đề giải phóng dân tộc vào không gian toàn cầu, xem đây là xu thế tất yếu của thời đại.

Không chỉ dừng ở việc nêu khẩu hiệu đoàn kết quốc tế, Nguyễn Ái Quốc còn trực tiếp xây dựng các tổ chức nhằm hiện thực hóa tư tưởng ấy. Người giới thiệu vai trò của “Hội Liên hiệp thuộc địa thành lập chính là để giúp đỡ anh em trong công cuộc ấy. Với sự giúp đỡ của các đồng chí ở chính quốc… Hội tập hợp tất cả những người quê ở thuộc địa hiện sống trên đất Pháp”(19). Đây không chỉ là một tổ chức đoàn kết đơn thuần mà còn là mô hình của một mặt trận chống đế quốc, tập hợp người dân thuộc địa từ nhiều nước để đấu tranh bằng báo chí, diễn đàn nghị viện và các hình thức vận động quốc tế.

Tuyên ngôn của Hội tiếp tục khẳng định mục tiêu đấu tranh chung của các dân tộc bị trị, đồng thời chỉ rõ phương pháp hành động: “Biện pháp hoạt động: Để thực hiện sự nghiệp chính nghĩa ấy, Hội quyết định đưa vấn đề ra trước dư luận bằng báo chí và ngôn luận… và bằng tất cả mọi biện pháp mà chúng ta có thể làm”(20). Chính sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn này đã đưa tư tưởng đoàn kết quốc tế của Nguyễn Ái Quốc vượt khỏi phạm vi lời kêu gọi thành một nỗ lực tổ chức có tính hệ thống. Điểm đặc biệt trong tư tưởng của Người là nhấn mạnh vai trò của giai cấp vô sản chính quốc trong liên minh với nhân dân thuộc địa. Người viết: “Hỡi các bạn bị áp bức ở chính quốc!… Đứng trước chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa đế quốc, quyền lợi của chúng ta là thống nhất… “Vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại!””(21). Bằng cách sử dụng khẩu hiệu của C.Mác, Nguyễn Ái Quốc tạo nên một nền tảng tư tưởng vững chắc: sự thống nhất lợi ích giữa người lao động ở chính quốc và người lao động ở thuộc địa là cơ sở để hình thành mặt trận chống chủ nghĩa đế quốc toàn cầu.

Từ những lập luận và phân tích trong Bản án chế độ thực dân Pháp, có thể thấy tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc về lực lượng quốc tế là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận mác-xít và kinh nghiệm cách mạng từ phong trào toàn thế giới. Người đặt giải phóng dân tộc Việt Nam trong bối cảnh chung của sự trỗi dậy của các dân tộc thuộc địa, xem đây là một bộ phận không tách rời của cuộc cách mạng vô sản thế giới. Do đó, việc xây dựng liên minh giữa các dân tộc thuộc địa và sự phối hợp với phong trào vô sản chính quốc trở thành nhân tố quyết định làm thay đổi tương quan lực lượng trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.

Quan điểm của lãnh tụ Hồ Chí Minh về lực lượng cách mạng được hình thành trên một nền tảng lý luận chặt chẽ, gắn bó hữu cơ giữa nhận thức khoa học và thực tiễn cách mạng Việt Nam cũng như phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Người xác định rõ ràng rằng nhân dân thuộc địa - những người chịu nhiều tầng áp bức - là lực lượng cơ bản, rộng lớn và có tính quyết định đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc. Trong đó, giai cấp công nhân giữ vai trò đặc biệt quan trọng, là lực lượng có khả năng tổ chức, lãnh đạo và đưa cách mạng đi đến thắng lợi theo con đường vô sản. Đồng thời, Người nhấn mạnh cách mạng giải phóng dân tộc không thể tách rời xu thế tiến bộ của thời đại; sự đoàn kết giữa các dân tộc bị áp bức và sự ủng hộ của phong trào vô sản thế giới là điều kiện tạo nên sức mạnh của mặt trận chống chủ nghĩa đế quốc trên quy mô toàn cầu. Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh về lực lượng cách mạng vừa xuất phát từ thực tiễn đau thương của các dân tộc thuộc địa, vừa phản ánh tầm nhìn sâu rộng về quy luật vận động của lịch sử nhân loại. Việc nhận diện đúng các lực lượng cách mạng và xây dựng khối liên minh giữa các lực lượng trong nước với phong trào tiến bộ thế giới không chỉ là cơ sở cho thắng lợi của cách mạng Việt Nam, mà còn có giá trị soi sáng đối với cuộc đấu tranh vì độc lập, tự do và tiến bộ xã hội của các dân tộc trong thời đại ngày nay./.

------------------------------------

Ghi chú:

(1), (2), (3), (4), (5), (6), (7), (8), (9), (10), (11), (12), (13), (14), (15), (16), (17), (18), (19), (20), (21) Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 2, Nxb CTQG-ST, H.2011, tr.135-136, tr.82, tr.90, tr.90, tr.91, tr.135, tr.135, tr.114, tr.120, tr.144, tr.144, tr.136, tr.144, tr.144, tr.136, tr.91, tr.123, tr.123, tr.138, tr.139, tr.139.

TS Lê Thị Hiền - Viện Hồ Chí Minh và các lãnh tụ của Đảng, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

Tác phẩm “Bản án chế độ Thực dân Pháp” (Le Procès de la Colonisation Francaise)được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam 1. Nhân dân thuộc địa - lực lượng bị áp bức cần được thức tỉnh Trong tác phẩm “Bản án chế độ thực dân Pháp” (1925), Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đã dùng ngòi bút chính luận sắc bén để vạch trần bản chất tàn bạo, dối trá và phản nhân đạo của chủ nghĩa thực dân Pháp. Tuy nhiên, điều cốt lõi nằm sâu trong những trang tố cáo ấy không chỉ là sự lên án tội ác, mà là lời hiệu triệu vĩ đại thức tỉnh các dân tộc thuộc địa, khơi dậy trong họ ý thức về quyền sống, quyền làm người và ý chí tự giải phóng khỏi ách n&oc

Tin khác cùng chủ đề

Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức tận tụy, liêm, chính theo tư tưởng Hồ Chí Minh
Xây dựng xã hội học tập theo tư tưởng Hồ Chí Minh
Quét sạch chủ nghĩa cá nhân để phòng, chống suy thoái
Từ tư tưởng Hồ Chí Minh về chống “giặc nội xâm” đến cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng trong thời kỳ đổi mới
Chỉ dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh về làm gương, nêu gương và noi gương của cán bộ, đảng viên và giải pháp thực hiện
Nội dung xây dựng Đảng về đạo đức trong tư tưởng Hồ Chí Minh và sự vận dụng của Đảng

Gửi bình luận của bạn