Trong lịch sử ngoại giao Việt Nam hiện đại, Phạm Văn Đồng là một trong những nhà ngoại giao hiếm hoi tham gia và có đóng góp trực tiếp vào ba cuộc đàm phán bản lề quyết định vận mệnh dân tộc: Fontainebleau (1946), Genève (1954) và Paris (1968-1973). Qua nghiên cứu ba hội nghị ngoại giao quan trọng này, bài viết phân tích quá trình hình thành và phát triển phong cách ngoại giao của Phạm Văn Đồng, được thể hiện qua từng chặng đường đầy cam go, thử thách. Đó là cách thức Phạm Văn Đồng chuyển hóa tư tưởng đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị trong các phương án đàm phán cụ thể; chỉ ra những điểm nhất quán trong phong cách ngoại giao của ông như nhân nhượng có nguyên tắc, giữ vững cái bất biến, ứng xử linh hoạt trước sức ép nước lớn, đồng thời gợi mở cách nhìn nhận khác về lịch sử ngoại giao Việt Nam - nơi cá nhân và đường lối, nguyên tắc, sách lược, lý trí và nhân văn luôn đan quyện trong những quyết định ở “lằn ranh” giữa chiến tranh và hòa bình.

Đóng góp của Phạm Văn Đồng đối với ngoại giao Việt Nam: từ hội nghị Fontainebleau đến Genève (1954) và Paris (1968-1973)
Đóng góp của Phạm Văn Đồng đối với ngoại giao Việt Nam: từ hội nghị Fontainebleau đến Genève (1954) và Paris (1968-1973)
1. Đặt vấn đề
Trong lịch sử hiện đại, ngoại giao không chỉ phản ánh vị thế quốc gia, mà còn góp phần định hình vị thế đó. Nếu kinh tế và quân sự tạo nên nền tảng sức mạnh quốc gia, thì ngoại giao là lĩnh vực chuyển hóa sức mạnh đó thành ảnh hưởng chính trị và vị thế đất nước trong trật tự quốc tế. Đặt trong dòng chảy chung ấy, Việt Nam là một trường hợp tiêu biểu, điển hình khi trong các giai đoạn lịch sử, luôn phải đối mặt với nhiệm vụ: vừa ra sức bảo vệ nền độc lập dân tộc, vừa xây dựng, phát triển đất nước trong một môi trường quốc tế phức tạp. Suốt tiến trình lịch sử với những biến động sâu sắc ấy, trong lĩnh vực ngoại giao, Phạm Văn Đồng là một trong những nhân vật giữ vai trò hết sức quan trọng, nhiều lần đứng ở tâm điểm của những sự kiện và khoảnh khắc đặc biệt. Ông chính là kiến trúc sư thầm lặng của một nền ngoại giao mang đậm bản sắc dân tộc, hòa quyện với tính hiện đại và khoa học. Phong cách ngoại giao của ông được hình thành, phát triển qua ba Hội nghị: Fontainebleau (1946), Genève (1954) và Paris (1973); đồng thời, những di sản ngoại giao của ông để lại qua ba hội nghị này tiếp tục được kế thừa, phát triển trong nền ngoại giao Việt Nam hiện nay.
Phương pháp nghiên cứu: Bài viết sử dụng phương pháp lịch sử, logic, phân tích, tổng hợp để làm rõ phong cách ngoại giao của Phạm Văn Đồng và những đóng góp nổi bật của ông đối với ngoại giao Việt Nam giai đoạn 1946-1973.

2. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
2.1. Phạm Văn Đồng tại Hội nghị Fontainebleau: Ngoại giao như một phương thức kéo dài không gian tồn tại chiến lược
Từ ngày 6-7 đến ngày 10-9-1946, tại lâu đài Fontainebleau (Pháp), nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ đã đối diện trực tiếp với Đệ tứ Cộng hòa Pháp trong một cuộc thương thuyết kéo dài hơn 2 tháng. Đoàn đại biểu Việt Nam do Phạm Văn Đồng làm Trưởng đoàn (Sự xuất hiện của ông trên cương vị Trưởng đoàn không phải ngẫu nhiên. Khi Trưởng đoàn dự kiến là Nguyễn Tường Tam bỏ trốn cùng toàn bộ kinh phí chuẩn bị, Hồ Chí Minh đã quyết định cử Phạm Văn Đồng thay thế. Đó là một quyết định mang tính chiến lược: giao cho người học trò trung thành, có trí tuệ sắc bén và bản lĩnh thép, nhiệm vụ mở đầu cho nền ngoại giao cách mạng). Hội nghị Fontainebleau vì thế không chỉ là một cuộc đàm phán ngoại giao đơn thuần, mà là “lễ nhập môn” đầy khắc nghiệt của Phạm Văn Đồng - bước chuyển từ người chiến sĩ cách mạng thành nhà ngoại giao tài năng, có uy tín trên thế giới (Bộ Ngoại giao, 2006, tr. 300).
Về nội dung, Hội nghị xoay quanh hai điểm then chốt: (1Vấn đề thống nhất Nam Kỳ với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; (2Mức độ độc lập chính trị thực sự của Việt Nam trong khuôn khổ Liên hiệp Pháp. Phía Việt Nam chủ trương dùng Hiệp định Sơ bộ 6-3 làm nền, đấu tranh đòi Pháp cam kết rõ ràng về độc lập và thống nhất của Việt Nam, đặc biệt là tổ chức trưng cầu dân ý ở Nam Kỳ, trong khi phái đoàn Pháp lại tìm cách hợp thức hóa “Nam Kỳ quốc” và trì hoãn mọi cam kết cụ thể. Trong việc cố gắng giải quyết những mâu thuẫn ấy, đã định hình phong cách ngoại giao Phạm Văn Đồng với những đặc trưng: bản lĩnh cứng như thép, lịch sự đến tinh tế và luôn đặt lợi ích dân tộc lên trên hết. Trong đàm phán, một mặt, ông giữ giọng điềm tĩnh, lập luận chặt chẽ, luôn gắn yêu cầu cụ thể (trưng cầu dân ý ở Nam Kỳ, cam kết về độc lập) với các nguyên tắc phổ quát - quyền tự quyết, thống nhất lãnh thổ; mặt khác, ông không ngần ngại sử dụng những tuyên bố chính trị cứng rắn khi cần thiết. 
Diễn biến những ngày cuối của Fontainebleau cho thấy rõ hơn nghệ thuật “nhân nhượng có nguyên tắc” mà sau này trở thành đặc trưng trong phong cách ngoại giao Phạm Văn Đồng. Trước nguy cơ đổ vỡ hoàn toàn, phía Pháp đưa ra phương án Tạm ước để kéo dài thương lượng. Chiều 10-9-1946, khi hai bên chuẩn bị ký Tạm ước Việt - Pháp, Phạm Văn Đồng yêu cầu phía Pháp phải “ấn định chắc chắn thời điểm và cách thức thực hiện cuộc trưng cầu dân ý ở Nam Kỳ”, như điều kiện để chấp nhận Tạm ước. Khi phía Pháp cố tình né tránh, không trả lời dứt khoát, phái đoàn Việt Nam quyết định rời Fontainebleau (13 -9-1946), không chấp nhận ký một văn bản chỉ có lợi cho Pháp mà không ràng buộc nghĩa vụ cụ thể nào đối với vấn đề cốt lõi là thống nhất lãnh th (Tønnesson, 2013, pp. 232-233).
ng cần lưu ý thêm rằng, dù không đạt được một hiệp định chung cuộc, song Hội nghị Fontainebleau 1946 không khép lại tiến trình thương lượng, mà trái lại, tạo ra những tiền đề để tiếp tục đàm phán, trong đó Tạm ước Việt - Pháp ngày 14-9-1946 (Tạm ước 14-9) xuất hiện như hệ quả trực tiếp của những gì còn có thể duy trì từ hội nghị.
Trong sự chuyển hóa của thế bế tắc đó, vai trò gián tiếp của Phạm Văn Đồng đối với Tạm ước 14-9 được thể hiện rõ nét: Fontainebleau kết thúc trong tình trạng “bế tắc nhưng chưa đoạn tuyệt”, chuyển dịch tiến trình đàm phán sang một hình thức khác khi “mỗi bên sau đó đã soạn thảo một bản dự thảo thỏa thuận sơ bộ, né tránh hai vấn đề chính là độc lập và thống nhất” (Marr, 2013, p. 83). Tại Fontainebleau, phái đoàn Việt Nam do Phạm Văn Đồng dẫn đầu đã kiên trì lập trường độc lập và thống nhất (Marr, 2013, p. 65; Logevall, 2012. p.141) đồng thời vận dụng một chiến lược thương lượng linh hoạt: không chấp nhận những ràng buộc làm phương hại chủ quyền, nhưng cũng không đẩy đàm phán đến chỗ đổ vỡ hoàn toàn. Chính cách tiếp cận này đã xác lập một “đường biên” về các nội dung đàm phán mà Tạm ước 14-9 có thể kế thừa: Không nhượng bộ những vấn đề cốt lõi như quy chế chính trị của Việt Nam, còn các lĩnh vực ít nhạy cảm hơn như kinh tế, văn hóa và các dàn xếp kỹ thuật lại trở thành phần có thể tiếp tục thương lượng. Có thể thấy, các thỏa thuận mang tính kỹ thuật - kinh tế được giữ lại trong Tạm ước 14-9 chính là phần “ít tranh cãi nhất” còn lại từ tiến trình thương lượng ở Fontainebleau (Marr, 2013, p. 229; Logevall, 2012, p.145). Cùng với đó, thông qua Fontainebleau, Phạm Văn Đồng làm nổi bật thiện chí hòa bình của Việt Nam (Bộ Ngoại giao, 2006, tr.260; Shipway, 1996, p. 210); qua đó chuyển gánh nặng giải trình sang phía Pháp, góp phần tạo ra “ưu thế đạo lý”; đồng thời, làm cho vấn đề Đông Dương thoát khỏi khuôn khổ “công việc thuộc địa” thuần túy, trở thành một vấn đề chính trị - công lý trong nội bộ nước Pháp. Điều này tạo ra sức ép gián tiếp lên chính phủ Pháp, khiến họ không thể hoàn toàn tự do theo đuổi các hành động quân sự mà không đối diện với phản ứng từ công luận, đẩy Pháp vào thế phải lựa chọn một giải pháp tạm thời - giải pháp mang tính chiến thuật nhằm duy trì kênh liên lạc trong điều kiện chưa thể và chưa sẵn sàng cho đối đầu quân sự toàn diện, thể hiện sự cố gắng của hai bên nhằm đi đến hòa hợp (Devillers, 2003, tr.258-259). Trong điều kiện đó, Tạm ước 14-9 xuất hiện như một hình thức thỏa hiệp tất yếu và vai trò của Phạm Văn Đồng đối với Tạm ước 14-9 không nằm ở hành vi ký kết, mà ở việc ông đã góp phần định hình s lựa chọn của đối phương.
 Cuối cùng, cần đặt vai trò của Phạm Văn Đồng trong mối liên hệ với hoạt động tiếp nối của Hồ Chí Minh sau hội nghị. Nếu Fontainebleau với dấu ấn trực tiếp của Phạm Văn Đồng tạo ra áp lực to lớn về chính danh và dư luận, thì Hồ Chí Minh đã chuyển hóa áp lực ấy thành kết quả cụ thể bằng việc ký Tạm ước 14-9. Như vậy, có thể nói Phạm Văn Đồng đã góp phần tạo tiền đề ngoại giao còn Hồ Chí Minh là người kết tinh, chuyển hóa tiền đề đó thành văn kiện cụ thể.
2.2. Phạm Văn Đồng ở Hội nghị Genève (1954): Chuyển hóa thắng lợi quân sự thành kết quả pháp lý quốc tế
Năm 1954, Phạm Văn Đồng tham dự Hội nghị Genève với tư cách Trưởng đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ông dẫn đầu đoàn đại biểu Việt Nam có mặt tại Genève ngày 4-5-1954, chỉ ít ngày trước khi Điện Biên Phủ toàn thắng, trong một hội nghị quy tụ đại diện các cường quốc: Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc, cùng ba nước Đông Dương. Phong cách ngoại giao của Phạm Văn Đồng nổi bật ở ba điểm:
Thứ nhất, ông đã “định nghĩa lại” vấn đề Đông Dương từ góc độ quyền dân tộc. Ngay trong những phiên đầu, Phạm Văn Đồng kiên trì khẳng định: hòa bình không thể tách khỏi độc lập, chủ quyền và thống nhất; Hiệp định phải chấm dứt chiến tranh, buộc Pháp rút quân, công nhận quyền tự quyết của Việt Nam, Lào, Campuchia (Brocheux, 2003, p.149-151). Ông không chỉ nêu yêu cầu, mà còn đặt nó trong ngôn ngữ của luật pháp quốc tế và của phong trào giải phóng dân tộc, khiến lập trường của Việt Nam không phải là yêu sách riêng của một bên tham chiến, mà là tiếng nói chung của các dân tộc thuộc địa đòi các quyền dân tộc thiêng liêng.
Thứ hai, ông thể hiện nghệ thuật thương lượng “giữ vững cái bất biến, ứng xử vạn biến” đến độ chín muồi. Suốt 75 ngày, với 7 phiên toàn thể, hơn 20 phiên hẹp, Phạm Văn Đồng vừa kiên quyết giữ nguyên tắc (độc lập, thống nhất, chấm dứt chiến tranh), vừa linh hoạt trong xử lý những chi tiết nhạy cảm như giới tuyến quân sự tạm thời, thời điểm tổng tuyển cử, phương án tập kết lực lượng ở Lào, Campuchia. Trong các cuộc tiếp xúc bên lề với Chu Ân Lai - người nhiều lần muốn Đoàn Việt Nam phải “mềm” hơn về giới tuyến, về Lào - Campuchia (Logevall, 2012, pp. 601-604), ông vẫn cố gắng bảo vệ tối đa lợi ích chiến lược, không phá vỡ thế đoàn kết, nhưng cũng không để Việt Nam bị “bán rẻ” trên bàn cờ nước lớn. Đây là chỗ có thể nhìn thấy bản lĩnh “đối thoại với mọi sức ép mà không đánh mất mình”.
Thứ ba, ông đã biến Genève thành một diễn đàn để định vị hình ảnh Việt Nam trong mắt thế giới. Sự kiện ngày 19-7-1954, Phạm Văn Đồng tổ chức họp báo tại trụ sở Phái đoàn Việt Nam để trình bày lập trường thống nhất đất nước, nhấn mạnh tổng tuyển cử tự do là con đường duy nhất để người Việt Nam tự quyết định tương lai đã cho thấy điều đó. Các bài tường thuật đương thời ghi nhận phong thái bình tĩnh, lập luận sắc sảo của ông đã gây ấn tượng mạnh với báo chí quốc tế; Hiệp định Genève được nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới, đặc biệt là nhân dân Đông Nam Á cổ vũ và đánh giá cao (Bùi Thanh Sơn, 2024; Linh Oanh, 2024). Hiệp định Genève là thắng lợi ngoại giao lịch sử: lần đầu tiên độc lập, chủ quyền, thống nhất lãnh thổ của Việt Nam được ghi nhận trong văn kiện quốc tế. Phạm Văn Đồng đã biến bàn đàm phán thành tiếp nối chiến trường Điện Biên Phủ, chứng minh rằng ngoại giao cách mạng có thể đánh bại thực dân ngay cả khi quân sự chưa đủ sức giải phóng hoàn toàn. Với kết quả của Hội nghị Genève, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định “Ngoại giao ta đã thắng lợi to” (Hồ Chí Minh, 2011, T.9, tr. 1). Phạm Văn Đồng đã góp phần biến một chiến thắng quân sự thành một thắng lợi chính trị - ngoại giao mang tính bước ngoặt, buộc cường quốc thực dân phải rút lui, mở ra không gian mới cho cách mạng Việt Nam và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
2.3. Phạm Văn Đồng đằng sau Hội nghị Paris (1968-1973): Ngoại giao trong việc định hình cục diện chính trị và kết thúc chiến tranh
Với Hội nghị Paris (1968-1973), Phạm Văn Đồng vẫn là một trong những “kiến trúc sư” quan trọng của mặt trận ngoại giao, dù không trực tiếp ngồi ghế Trưởng đoàn như tại các hội nghị trước đó.
Thứ nhất, trên cương vị Thủ tướng Chính phủ, Phạm Văn Đồng thay mặt Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa công bố Lập trường bốn điểm (1965) - văn kiện đã trở thành cơ sở nguyên tắc cho mọi giải pháp thương lượng về vấn đề Việt Nam và về sau được xem như khung lập trường của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong tiến trình đàm phán tại Paris (Ngọc Anh, 2026; Nguyễn Anh Tuấn, 2021).
Lập trường bốn điểm (1965) được coi là “bản tổng kết” yêu cầu tối thiểu của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa để giải quyết vấn đề Việt Nam bằng thương lượng: Mỹ phải chấm dứt chiến tranh xâm lược, rút hết quân đội khỏi Việt Nam; tôn trọng Hiệp định Genève; thừa nhận Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam; để nhân dân Việt Nam tự quyết định tương lai miền Nam. Có thể khẳng định rằng, chính văn kiện này đã tạo thế chủ động cho Việt Nam trên mặt trận ngoại giao, tấn công, vô hiệu hóa các sáng kiến hòa bình không thực chất của Mỹ, buộc Mỹ phải từng bước xuống thang, ngồi vào bàn đàm phán ở Paris.
Thứ hai, trong suốt tiến trình đàm phán (1968-1973), Phạm Văn Đồng giữ vai trò “nhạc trưởng chính trị” đối với mặt trận ngoại giao và có đóng góp đáng kể chỉ đạo cuộc đàm phán (Bộ Ngoại giao, 2006, tr.255). Những quyết sách lớn như chấp nhận Paris là địa điểm đàm phán, phương án “bốn bên”, xử lý quan hệ với Liên Xô, Trung Quốc để tranh thủ sự ủng hộ - đều được bàn bạc trong Bộ Chính trị, trong đó Thủ tướng Phạm Văn Đồng là một trong những người có tiếng nói trọng lượng. Ông không trực tiếp tham gia đàm phán nhưng lại là người thường xuyên tiếp, làm việc với đại diện các nước XHCN, với phong trào không liên kết, thuyết phục họ ủng hộ lập trường của Việt Nam, phản đối chiến tranh Mỹ.
Thứ ba, ông thực hiện sứ mệnh “người giữ nhịp” giữa chiến trường và bàn đàm phán. Phạm Văn Đồng nhiều lần nhấn mạnh: đàm phán chỉ có ý nghĩa nếu đi song song với đấu tranh quân sự và chính trị; mọi nhượng bộ trên bàn đàm phán phải được cân nhắc từ thực lực của chiến trường. Tư duy đó góp phần giữ cho mặt trận ngoại giao Việt Nam không bị cuốn vào “ảo tưởng hòa bình”, ngược lại, biến bàn đàm phán thành nơi “đấu trí” để hạ thấp ý chí xâm lược của đối phương.
Từ quá trình đàm phán cũng như ý nghĩa hiện thực của Hội nghị Genève 1954 và Hội nghị Paris 1973, có thể thấy, ngoại giao đã chuyển thắng lợi quân sự thành đột phá chính trị, buộc đối phương rút quân. Dù tham gia hoặc không tham gia trực tiếp ở bàn đàm phán, Phạm Văn Đồng vẫn hiện lên như một “đầu mối chiến lược” - người đã hình dung, thiết kế khuôn khổ đàm phán và kết nối, giữ nhịp điệu giữa quân sự và ngoại giao.
 Nếu đặt các Hội nghị Fontainebleau 1946, Genève 1954 và Paris 1973 trên cùng một trục thời gian, có thể thấy ba “trường học” ngoại giao này đã tạo nên một trục phát triển khá nhất quán trong phong cách của Phạm Văn Đồng. Tại Hội nghị Fontainebleau 1946, Phạm Văn Đồng phải thương lượng trong thế khó. Phong cách “nhân nhượng có nguyên tắc”, chấp nhận một số điều khoản về kinh tế, văn hóa nhưng kiên quyết không hợp thức hóa việc tách Nam Kỳ, không đánh đổi những điểm cốt lõi về độc lập, thống nhất. Hội nghị Genève 1954, với thắng lợi Điện Biên Phủ và sự ủng hộ của phong trào quốc tế, song lại phải điều tiết giữa lợi ích dân tộc và toan tính của các nước lớn. Phong cách “dĩ bất biến, ứng vạn biến” của Phạm Văn Đồng đã góp phần giữ vững mục tiêu độc lập, thống nhất, song linh hoạt về giới tuyến, lộ trình, những vấn đề mang tính kỹ thuật quân sự - chính trị... Đến Hội nghị Paris 1973, phong cách ngoại giao của Phạm Văn Đồng trở nên rõ nét hơn. Đó là tư duy kết hợp “đánh đàm”, quan niệm đàm phán là một mặt trận phối hợp, không phải là nhượng bộ để cầu hòa bằng mọi giá; sự kiên định trong lập trường bốn điểm và cách ông xử lý quan hệ phức tạp với các nước XHCN để bảo vệ đường lối độc lập, tự chủtạo những tiền đề chắn chắn đi đến thắng lợi ngày 30-4-1975.
2.4. Phong cách và di sản ngoại giao của Phạm Văn Đồng
Nhìn lại cả ba Hội nghị Fontainebleau, Genève và Paris, có thể rút ra một số nhận định về vai trò của Phạm Văn Đồng với tư cách là nhà ngoại giao của nền ngoại giao Việt Nam hiện đại.
Thứ nhấtPhạm Văn Đồng không đơn thuần là “người thừa hành xuất sắc” đường lối đối ngoại, mà là một trong những người tham gia định hình đường lối ấy trong thực tiễn khắc nghiệt của thương lượng với các cường quốc. Mỗi hội nghị là một lần ông chuyển nguyên tắc độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị thành những nội dung trong đàm phán.
Thứ hai, Phạm Văn Đồng hiện lên như mẫu hình nhà ngoại giao hội tụ cả ba giá trị: chiến lược - chiến thuật - nhân văn. Ở tầm chiến lược, ông luôn giữ cái nhìn dài hạn về lợi ích dân tộc, không để bị cuốn theo áp lực nhất thời. Ở tầm chiến thuật, ông linh hoạt trong từng tình huống, dùng ngôn ngữ của luật pháp quốc tế, dùng tinh thần, hồn cốt dân tộc, hoặc của chính chính trị cường quốc để biện hộ, bảo vệ cho lập trường của Việt Nam. Ở tầng nhân văn, cả tại Hội nghị Genève và Paris, ông luôn nói về hòa bình gắn với độc lập, về nhân dân, về hòa bình thế giới... chứ không chỉ về các bên ký kết, khiến ngoại giao Việt Nam được nâng lên ở tầm cao hơn - là sự đan xen, hòa quyện giữa lợi ích dân tộc với khát vọng hòa bình, giữa ý chí chính trị với chiều sâu văn hóa của một dân tộc, giữa nhu cầu phát triển quốc gia và trách nhiệm quốc tế.
Thứ ba, di sản ngoại giao của Phạm Văn Đồng không chỉ nằm ở các hiệp định đã ký, mà ở một “bản năng ngoại giao” mà thế hệ sau đang kế thừa: không vội vã chấp nhận các “thỏa thuận dễ dãi”; kiên trì chuẩn bị thực lực trong nước trước khi đến bàn đàm phán; biết lúc nào phải ký để đạt thắng lợi và lúc nào phải từ chối để tránh thất bại lâu dài. Từ Hội nghị Fontainebleau, Genève đến Paris, hoạt động tự học tập, tự chắt lọc kinh nghiệm và cống hiến của Phạm Văn Đồng cho thấy một điểm cốt yếu: ngoại giao là một phương thức hữu hiệu tạo dựng những khả năng mới cho lịch sử, nơi pháp lý và sự kiên định có thể mở ra những không gian chính trị có lợi cho dân tộc mà sức mạnh thuần túy của vũ lực không thể đạt tới.
Từ ba “trường hợp thử lửa” Hội nghị FontainebleauGenève và Paris, có thể thấy rõ di sản ngoại giao Phạm Văn Đồng trước hết là ở cách ông luôn giữ vững nguyên tắc, chủ trương, đường lối, đối ngoại của Đảng, biến nó thành bản lĩnh ứng xử cụ thể trong những tình huống giới hạn.
Qua ba hội nghị, Phạm Văn Đồng góp phần định hình một “bản sắc ngoại giao” vượt ra khỏi khuôn khổ cá nhân. Phong cách của ông chính là cách ngoại giao Việt Nam với thế giới: nói bằng ngôn ngữ của luật pháp quốc tế, của sức mạnh phong trào giải phóng dân tộc, của đạo lý hòa bình, nhưng luôn neo vào lợi ích cụ thể của dân tộc mình. Tại Hội nghị Fontainebleau, ông đặt ra câu hỏi: một hiệp định không giải quyết được vấn đề Nam Kỳ (số phận Nam Kỳ sẽ do nhân dân Nam Kỳ quyết định bằng trưng cầu dân ý) liệu có còn là “giải pháp công bằng” hay chỉ là công cụ kéo dài chế độ thuộc địa dưới hình thức mới? Ở Genève, ông chuyển yêu sách của Việt Nam thành câu chuyện lớn hơn về quyền tự quyết của các dân tộc Đông Dương, khiến lập trường của Việt Nam được dư luận tiến bộ ủng hộ. Ở Paris, lập trường bốn điểm và các đề xuất của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã làm cho mọi “giải pháp nửa vời” của Mỹ khó trở nên khả tín trước mắt thế giới.
Qua ba Hội nghị bản lề Fontainebleau - Genève - Paris, đóng góp của Phạm Văn Đồng không chỉ là những chiến thắng cụ thể trên bàn đàm phán mà còn là sự kiến tạo một di sản ngoại giao mang tính hệ thống và bền vững. Di sản ấy có thể tóm gọn ở ba điểm: nghệ thuật cân bằng giữa nguyên tắc và sách lược, khả năng biến bất lợi thành lợi thế và việc đặt cá nhân vào vị trí cầu nối giữa đường lối cách mạng với thực tiễn quốc tế.

3. Kết luận
Từ Fontainebleau đến Genève, từ Genève đến Paris, di sản ngoại giao Phạm Văn Đồng, không chỉ nằm trong các văn bản mà còn nằm trong “tư duy đối ngoại” mà ngoại giao Việt Nam hiện đại đang kế thừa và phát triểnkhông vội vã chạy theo thỏa hiệp, nhưng cũng không sùng bái đối đầu; biết lùi một bước để tiến hai bước. Phạm Văn Đồng là một trong những người đã chứng minh bằng cả cuộc đời hoạt động của mình rằng, ngoại giao, với Việt Nam, đó là nghệ thuật tạo thêm dư địa cho độc lập, chủ quyền và phát triển.
Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam phải đồng thời xử lý cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, bảo vệ chủ quyền, giữ ổn định để phát triển và chủ động hội nhập sâu vào các cấu trúc khu vực, toàn cầu, việc trở lại với di sản ngoại giao Phạm Văn Đồng gợi mở cách nghĩ về đối ngoại như một không gian sáng tạo chiến lược, nơi mỗi quyết định đều phải cân đo, đong đếm trên nhiều khía cạnh, nhiều phương diện: lợi ích dân tộc, trật tự khu vực và xu thế thời đại. Từ góc độ tiếp cận đó, Phạm Văn Đồng không chỉ là một nhân vật của quá khứ mà còn là một “người đối thoại thầm lặng” với những bài toán ngoại giao mà Việt Nam đang và sẽ phải giải quyết trong thế kỷ XXI.
 
Tài liệu tham khảo
Bộ Ngoại giao. (2006). Phạm Văn Đồng và ngoại giao Việt Nam. Nxb Chính trị quốc gia
Brocheux, P. (2003). Ho Chi Minh: A biography (C. Duiker, Trans.). Cambridge University Press
Bùi Thanh Sơn. (2024, April 25). Hiệp định Geneve 1954: Một mốc son lịch sử của nền ngoại giao Việt Nam. Báo Chính phủhttps://baochinhphu.vn/hiep-dinh-geneve-1954-mot-moc-son-lich-su-cua-nen-ngoai-giao-viet-nam-102240425094504794.htm
Devillers, P. (2003). Paris–Sài Gòn–Hà Nội: Tư liệu lưu trữ về cuộc chiến tranh 1944–1947 (H. H. Đản, Trans.). Nxb Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh. (2011). Toàn tập (Tập 9). Nxb Chính trị Quốc gia
Linh Oanh. (2024, July 19). Hiệp định Geneva: Dấu mốc lịch sử trong sự nghiệp cách mạng Việt Nam. Quân đội nhân dânhttps://www.qdnd.vn/tu-lieu-ho-so/van-kien-tu-lieu/hiep-dinh-geneva-dau-moc-lich-su-trong-su-nghiep-cach-mang-viet-nam-bai-1-tu-dien-bien-phu-den-geneva-785835
Logevall, F. (2012). Embers of war: The fall of an empire and the making of America’s Vietnam. Random House.
Ngọc Anh. (2026, March 5). Phạm Văn Đồng - Tầm vóc một nhà ngoại giao lớn. Thế giới và Việt Namhttps://baoquocte.vn/pham-van-dong-tam-voc-mot-nha-ngoai-giao-lon-364761.html
Nguyễn Anh Tuấn. (2021, March 24). Đồng chí Phạm Văn Đồng: Nhà ngoại giao xuất sắc của Đảng, Nhà nước và cách mạng Việt Nam. Tạp chí Cộng sảnhttps://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/quoc-phong-an-ninh-oi-ngoai1/-/2018/821668/dong-chi-pham-van-dong--nha-ngoai-giao-xuat-sac-cua-dang,-nha-nuoc-va-cach-mang-viet-nam.aspx
Shipway, M. (1996). The road to war: France and Vietnam 1944–1947. Berghahn Books.
Tønnesson, S. (2010). Vietnam 1946: How the war began. University of California Press.
 
TS ĐỖ THỊ THANH LOAN, PGS. TS. NGUYỄN THỊ MAI HOA
TS LÊ THỊ HÒA
Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Trường Đại học Giao thông vận tải
Email: maihoakls@gmail.com
1. Đặt vấn đềTrong lịch sử hiện đại, ngoại giao không chỉ phản ánh vị thế quốc gia, mà còn góp phần định hình vị thế đó. Nếu kinh tế và quân sự tạo nên nền tảng sức mạnh quốc gia, thì ngoại giao là lĩnh vực chuyển hóa sức mạnh đó thành ảnh hưởng chính trị và vị thế đất nước trong trật tự quốc tế. Đặt trong dòng chảy chung ấy, Việt Nam là một trường hợp tiêu biểu, điển hình khi trong các giai đoạn lịch sử, luôn phải đối mặt với nhiệm vụ: vừa ra sức bảo vệ nền độc lập dân tộc, vừa xây dựng, phát triển đất nước trong một môi trường quốc tế phức tạp. Suốt tiến trình lịch sử với những biến động sâu sắc ấy, trong lĩnh vực ngoại giao, Phạm Văn Đồng là một trong những nhân vật giữ vai trò hết sức quan trọng, nhiều lần đứng ở tâm điểm của những sự kiện và k

Tin khác cùng chủ đề

Từ đổi mới tư duy lý luận đến kiến tạo tư duy phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam
Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác quyền con người trong kỷ nguyên phát triển mới
Giáo dục, rèn luyện phẩm chất “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư” cho đội ngũ nghệ sĩ quân đội
Bảo đảm an ninh con người trước các thách thức của an ninh phi truyền thống trong bối cảnh mới
Công tác dân tộc của hệ thống chính trị ở Việt Nam hiện nay
Phát triển nguồn lực con người, văn hoá thành động lực to lớn cho sự phát triển nhanh và bền vững đất nước

Gửi bình luận của bạn